Các loại lãi suất của ngân hàng là nền tảng để bạn ra quyết định tài chính đúng, dù đang gửi tiết kiệm, vay vốn hay dùng thẻ tín dụng. Nếu hiểu sai lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực tế hoặc lãi suất thả nổi, bạn có thể chọn nhầm sản phẩm và trả chi phí cao hơn dự kiến. Bài viết này tổng hợp các loại lãi suất của ngân hàng theo từng tiêu chí, giải thích ngắn gọn và dễ nhìn để bạn áp dụng ngay.

Tổng quát chung về lãi suất

Lãi suất là “giá” của việc sử dụng vốn trong một khoảng thời gian nhất định. Khi bạn gửi tiền, lãi suất là khoản ngân hàng trả cho bạn. Khi bạn vay tiền, lãi suất là khoản bạn trả cho ngân hàng để được sử dụng vốn. Vì vậy, việc nắm rõ các loại lãi suất của ngân hàng giúp bạn so sánh sản phẩm chính xác hơn, tránh hiểu lầm về chi phí thực trả.

Trong thực tế, nhiều người chỉ nhìn con số phần trăm ghi trên hợp đồng. Nhưng con số đó có thể là lãi suất danh nghĩa, chưa phản ánh đúng tổng chi phí theo thời gian. Đây là lý do cần phân loại rõ các loại lãi suất và cách chúng vận hành.

Tổng quan các loại lãi suất của ngân hàng
Tổng quan các loại lãi suất của ngân hàng

Phân loại theo giá trị thực của tiền lãi thu được

Nhóm phân loại này giúp bạn trả lời câu hỏi: lãi bạn “thấy” trên giấy và lãi bạn “thực nhận” khác nhau thế nào. Các loại lãi suất của ngân hàng ở nhóm này thường được dùng khi so sánh hiệu quả gửi tiền hoặc chi phí vay.

Lãi suất danh nghĩa là mức lãi suất được công bố, thường ghi trên sổ tiết kiệm hoặc hợp đồng tín dụng. Nó thể hiện mức tăng tiền theo tỷ lệ phần trăm nhưng chưa tính đầy đủ tác động của lạm phát hoặc việc lãi nhập gốc theo kỳ. Vì vậy, nhìn lãi danh nghĩa thôi có thể khiến bạn đánh giá “lãi cao” nhưng thực tế lại không cao như nghĩ.

Lãi suất thực tế, còn gọi là lãi suất hiệu quả theo nghĩa thông dụng, là phần lãi bạn thực thu được sau khi xét thêm yếu tố lạm phát hoặc cơ chế lãi kép. Trong nhiều tình huống, có thể dùng cách ước tính gần đúng: lãi suất thực tế bằng lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến. Với người gửi tiền dài hạn, đây là điểm mấu chốt khi phân tích các loại lãi suất của ngân hàng.

Lãi suất thực trả theo nghĩa kỹ thuật hơn thường dùng để mô tả mức lãi suất phát sinh trong một năm khi lãi được tính theo nhiều kỳ. Ví dụ, lãi trả theo tháng sẽ khác với lãi trả theo năm, dù cùng một con số danh nghĩa. Vì thế, khi so sánh các loại lãi suất của ngân hàng, bạn nên hỏi rõ kỳ tính lãi và cách quy đổi.

Phân loại theo tính chất khoản vay và nghiệp vụ ngân hàng

Đây là nhóm các loại lãi suất của ngân hàng mà người dùng gặp thường xuyên nhất, vì nó gắn với sản phẩm cụ thể. Điểm mạnh của cách phân loại này là “dễ nhìn”, vì mỗi loại lãi suất tương ứng một nghiệp vụ.

Lãi suất tiền gửi là mức ngân hàng chi trả cho khoản tiền gửi của khách hàng. Lãi suất này thay đổi theo kỳ hạn, số tiền và loại tiền gửi. Khi bạn gửi không kỳ hạn, mức lãi thường thấp hơn so với gửi có kỳ hạn. Nếu bạn chọn kỳ hạn dài, mức lãi suất tiền gửi có thể cao hơn, nhưng đổi lại bạn bị ràng buộc thời gian.

Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm tính trên dư nợ gốc mà người đi vay phải trả theo thời gian. Tùy hình thức vay, lãi suất cho vay có thể khác nhau. Vay thế chấp thường có lãi thấp hơn vay tín chấp do có tài sản bảo đảm. Đây là phần cốt lõi khi khách hàng tìm hiểu các loại lãi suất của ngân hàng trước khi ký hợp đồng vay.

Lãi suất cơ bản là khái niệm mang tính điều hành, gắn với chính sách tiền tệ. Dù người dân ít sử dụng trực tiếp, nhưng nó ảnh hưởng đến cách hình thành mặt bằng lãi suất trên thị trường. Khi lãi suất điều hành thay đổi, các loại lãi suất của ngân hàng cũng thường dịch chuyển theo.

Lãi suất liên ngân hàng là mức lãi suất khi các ngân hàng vay mượn lẫn nhau, đặc biệt ở kỳ hạn qua đêm. Người dùng phổ thông không vay loại này, nhưng nó là “nhiệt kế” phản ánh thanh khoản hệ thống. Khi lãi liên ngân hàng tăng mạnh, thị trường thường có xu hướng nhạy cảm hơn với chi phí vốn.

Lãi suất chiết khấu, tái chiết khấu và tái cấp vốn là các lãi suất liên quan đến nghiệp vụ của ngân hàng trung ương với tổ chức tín dụng. Đây là nhóm chuyên sâu, nhưng bạn có thể hiểu đơn giản: chúng là công cụ để điều tiết dòng tiền và chi phí vốn trong hệ thống, từ đó tác động gián tiếp đến các loại lãi suất của ngân hàng mà bạn đang sử dụng.

Lãi suất hoàn vốn, còn gọi là lợi suất đến ngày đáo hạn, thường dùng trong thị trường trái phiếu để đo mức sinh lời nếu giữ đến đáo hạn. Dù không phải sản phẩm ngân hàng truyền thống, khái niệm này hữu ích khi bạn so sánh kênh đầu tư và hiểu bức tranh tổng thể của các loại lãi suất.

Lãi suất đặc thù phát sinh ngoài hợp đồng vay thông thường

Ngoài lãi suất ghi trong hợp đồng, có những khoản lãi phát sinh khi bạn vi phạm nghĩa vụ thanh toán hoặc dùng sản phẩm đặc thù như thẻ tín dụng. Đây là phần khiến nhiều người “bất ngờ” khi tổng chi phí cao hơn dự tính, nên cần hiểu kỹ các loại lãi suất của ngân hàng ở nhóm này.

Lãi suất quá hạn áp dụng khi khoản vay chuyển sang trạng thái quá hạn. Thông thường, lãi tính trên dư nợ gốc quá hạn có thể cao hơn lãi trong hạn. Đồng thời, phần lãi chậm trả trên tiền lãi chưa thanh toán cũng có cơ chế tính riêng. Vì vậy, nếu bạn có kế hoạch trả nợ không chắc chắn, nên đọc kỹ điều khoản để tránh rơi vào vùng chi phí cao.

Với thẻ tín dụng, lãi suất thường cao hơn nhiều so với vay thông thường. Lãi có thể phát sinh khi rút tiền mặt, khi chỉ trả dư nợ tối thiểu, hoặc khi trễ hạn. Nhiều trường hợp người dùng nhìn mức phí, nhưng quên rằng lãi được tính từ thời điểm giao dịch nếu không thuộc thời gian miễn lãi. Đây là lý do nhóm này luôn được nhắc đến khi tổng hợp các loại lãi suất của ngân hàng.

Lãi suất đặc thù phát sinh ngoài hợp đồng vay thông thường
Lãi suất đặc thù phát sinh ngoài hợp đồng vay thông thường

Phân loại theo tính linh hoạt của lãi suất

Nếu bạn từng vay mua nhà hoặc vay kinh doanh, bạn sẽ gặp lãi suất cố định và lãi suất thả nổi. Đây là cách phân loại cực kỳ quan trọng vì nó quyết định rủi ro biến động theo thời gian trong các loại lãi suất của ngân hàng.

Lãi suất cố định là mức lãi được ấn định sẵn trong hợp đồng và không đổi trong một khoảng thời gian hoặc toàn bộ kỳ vay, tùy điều khoản. Ưu điểm là dễ dự toán dòng tiền và chi phí. Nhược điểm là mức lãi ban đầu có thể cao hơn so với lãi thả nổi trong thời điểm thị trường đang thấp.

Lãi suất thả nổi, hay lãi suất biến đổi, thay đổi theo từng kỳ điều chỉnh như 3 tháng, 6 tháng hoặc 12 tháng. Mức lãi thường được tính bằng lãi suất tham chiếu cộng biên độ. Ưu điểm là có thể hưởng lợi khi mặt bằng lãi giảm. Nhược điểm là chi phí tăng nếu thị trường đảo chiều. Khi so sánh các loại lãi suất của ngân hàng, bạn cần hỏi rõ lãi tham chiếu là gì, kỳ điều chỉnh ra sao và biên độ cố định hay thay đổi.

Phân loại theo cách tính lãi suất

Cách tính lãi suất ảnh hưởng trực tiếp đến tổng tiền lãi bạn phải trả hoặc nhận được. Vì vậy, đây là phần “dễ nhìn nhưng hay bị bỏ qua” khi người dùng tìm hiểu các loại lãi suất của ngân hàng.

Lãi suất đơn là cách tính lãi dựa trên vốn gốc ban đầu trong suốt kỳ hạn. Lãi tăng theo tuyến tính nên thường dễ hiểu và dễ tính toán. Với kỳ hạn ngắn, chênh lệch giữa lãi đơn và lãi kép có thể không lớn.

Lãi suất kép là cơ chế lãi sinh lãi, tức tiền lãi được nhập vào gốc và tiếp tục sinh lãi trong các kỳ tiếp theo. Khi kỳ hạn dài hoặc tần suất nhập lãi cao, hiệu quả lãi kép tăng rõ rệt. Nếu bạn đang gửi tiết kiệm hoặc đầu tư dài hạn, lãi kép là yếu tố nên xem kỹ khi so sánh các loại lãi suất của ngân hàng.

Các phân loại khác bạn nên biết

Ngoài các nhóm chính, các loại lãi suất còn có thể phân theo loại tiền cho vay, gồm lãi suất nội tệ và lãi suất ngoại tệ. Lãi suất ngoại tệ có thể chịu ảnh hưởng của thị trường quốc tế và biến động tỷ giá.

Một số khái niệm lãi suất quốc tế cũng xuất hiện khi nói về thị trường toàn cầu. Dù người dùng phổ thông ít gặp trực tiếp, nhưng chúng tác động gián tiếp đến dòng vốn và mặt bằng lãi suất.

Các loại lãi suất của ngân hàng
Các loại lãi suất của ngân hàng

Hiểu các loại lãi suất của ngân hàng không chỉ để “biết cho đúng”, mà để chọn sản phẩm phù hợp và giảm rủi ro chi phí phát sinh. Khi gửi tiền, bạn cần phân biệt lãi danh nghĩa và lãi thực tế. Khi vay vốn, bạn cần hiểu lãi cố định hay thả nổi và cơ chế tính lãi theo dư nợ. Khi dùng thẻ tín dụng, bạn cần biết lãi phát sinh khi rút tiền, trễ hạn hoặc trả tối thiểu hồ sơ vay.