Lãi suất tín dụng là một trong những công cụ quan trọng nhất trong điều hành kinh tế vĩ mô, tác động trực tiếp đến khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp và người dân. Trong bối cảnh nền kinh tế đang phục hồi, chính sách lãi suất ngân hàng không chỉ phản ánh định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước mà còn thể hiện chiến lược kinh doanh, quản trị rủi ro của từng tổ chức tín dụng.
Bối cảnh điều hành và xu hướng lãi suất tổng thể
Trong giai đoạn gần đây, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai chính sách tiền tệ theo hướng linh hoạt, thận trọng và có trọng tâm. Mục tiêu xuyên suốt là ổn định mặt bằng lãi suất, kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Việc duy trì môi trường lãi suất cho vay ở mức hợp lý giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn, từ đó thúc đẩy sản xuất và mở rộng đầu tư.
Các phân tích thị trường cho thấy xu hướng lãi suất tín dụng trong năm 2025 có thể tiếp tục đi theo hướng giảm nhẹ hoặc đi ngang. Trong khi đó, lãi suất huy động nhiều khả năng ổn định hơn, thậm chí tăng nhẹ để cân đối nguồn vốn khi nhu cầu tín dụng phục hồi.

Chỉ đạo của ngân hàng nhà nước về lãi suất và minh bạch
Ngân hàng Nhà nước giữ vai trò trung tâm trong định hướng chính sách lãi suất ngân hàng. Trong năm 2024, các mức lãi suất điều hành được duy trì ổn định nhằm tạo niềm tin cho thị trường. Đồng thời, cơ quan quản lý yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí hoạt động, tối ưu bộ máy để hạ lãi suất cho vay về mức phù hợp với khả năng hấp thụ vốn của nền kinh tế.
Một điểm đáng chú ý là yêu cầu minh bạch hóa thông tin lãi suất. Các ngân hàng phải công khai lãi suất tín dụng bình quân, chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay, cũng như điều kiện áp dụng các gói tín dụng ưu đãi. Điều này giúp người vay có cơ sở so sánh, đồng thời hạn chế tình trạng lãi suất “ẩn” trong phí và điều khoản hợp đồng.
Diễn biến thực tế lãi suất tại các ngân hàng thương mại
Trên thực tế, lãi suất cho vay đối với các khoản vay mới đã giảm so với giai đoạn cao điểm trước đó. Nhiều ngân hàng thương mại điều chỉnh lãi suất theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên. Việc biên lãi thuần phục hồi trong năm 2024 tạo dư địa để các ngân hàng tiếp tục giảm lãi suất tín dụng trong thời gian tới mà vẫn đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
Ở chiều ngược lại, lãi suất tiền gửi có dấu hiệu tăng từ giữa năm 2024. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc tăng trưởng tín dụng nhanh hơn tăng trưởng huy động, khiến các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất để thu hút nguồn vốn dài hạn. Tuy nhiên, mức tăng này được đánh giá mang tính kỹ thuật, không tạo áp lực lớn lên mặt bằng chính sách lãi suất ngân hàng chung.
Các chương trình tín dụng và gói ưu đãi lãi suất
Song song với điều hành lãi suất, ngành ngân hàng triển khai nhiều chương trình tín dụng quy mô lớn nhằm thúc đẩy các lĩnh vực trọng điểm. Các gói tín dụng hạ tầng, nhà ở xã hội hay sản xuất nông nghiệp đều được áp dụng lãi suất tín dụng thấp hơn mức bình quân thị trường. Điều này thể hiện vai trò dẫn dắt của hệ thống ngân hàng trong việc hỗ trợ mục tiêu phát triển kinh tế – xã hội.
Đối với các khu vực chịu ảnh hưởng bởi thiên tai, dịch bệnh, chính sách lãi suất cho vay được điều chỉnh linh hoạt thông qua cơ cấu nợ, miễn giảm lãi và cho vay mới. Những biện pháp này giúp doanh nghiệp và người dân duy trì dòng tiền, hạn chế phát sinh nợ xấu.

Đặc điểm và sự phân hóa của lãi suất cho vay
Một thực tế rõ ràng là lãi suất tín dụng có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm khách hàng. Doanh nghiệp có lịch sử tín dụng tốt, dòng tiền ổn định thường tiếp cận vốn với lãi suất thấp hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp rủi ro cao hoặc hoạt động trong lĩnh vực nhạy cảm có thể phải chịu lãi suất cho vay cao hơn để bù đắp rủi ro.
Trong mảng tín dụng tiêu dùng, lãi suất thường ít biến động theo chu kỳ thị trường. Các sản phẩm như thẻ tín dụng hay mua trước – trả sau có mức lãi suất tín dụng cao và mang tính “dính”. Nguyên nhân đến từ cấu trúc sản phẩm quay vòng, hành vi tiêu dùng và hạn chế trong dữ liệu đánh giá rủi ro cá nhân.
Quản trị rủi ro lãi suất và tác động đến chính sách
Quản trị rủi ro lãi suất trên sổ ngân hàng là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chính sách lãi suất ngân hàng. Khi cấu trúc tài sản và nguồn vốn nhạy cảm với lãi suất không cân đối, ngân hàng sẽ chịu rủi ro lớn trước biến động thị trường. Do đó, việc duy trì biên lãi hợp lý và kiểm soát chênh lệch kỳ hạn giúp ngân hàng linh hoạt hơn trong điều chỉnh lãi suất cho vay.
Các biện pháp quản trị này không chỉ bảo vệ lợi ích của ngân hàng mà còn góp phần ổn định mặt bằng lãi suất tín dụng chung, hạn chế những cú sốc bất ngờ đối với người vay.

Nhìn tổng thể, lãi suất tín dụng đang được điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng nhưng vẫn đảm bảo an toàn hệ thống. Ngân hàng Nhà nước tiếp tục định hướng dòng vốn vào sản xuất kinh doanh, kiểm soát chặt các lĩnh vực rủi ro và yêu cầu minh bạch hóa chính sách lãi suất ngân hàng. Cần mở thẻ tín dụng đặc biệt lưu ý tìm hiểu kỹ các lãi suất và chi phí liên quan để tránh rủi ro về lâu dài.
Trong thời gian tới, các tổ chức tín dụng cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng và quản trị rủi ro, đồng thời đơn giản hóa thủ tục để người dân và doanh nghiệp tiếp cận lãi suất cho vay hợp lý. Việc kết hợp các giải pháp công nghệ và dữ liệu mở sẽ là yếu tố quan trọng giúp chính sách lãi suất vận hành hiệu quả và bền vững hơn.
