Lãi suất vay ngân hàng là biến số quyết định “tổng chi phí thật” của một khoản vay, không chỉ trong tháng đầu mà suốt nhiều năm sau. Nếu hiểu đúng lãi suất vay ngân hàng, bạn sẽ biết cách chọn phương thức tính lãi phù hợp, dự phòng rủi ro khi lãi thả nổi tăng, và đọc hợp đồng chủ động hơn. Nội dung dưới đây tổng hợp theo mặt bằng thị trường chung và diễn biến cuối năm 2025, mang tính tham khảo để bạn tự so sánh trước khi chốt hồ sơ.
Vì sao cần hiểu đúng lãi suất vay
Khi hỏi “vay ngân hàng lãi suất bao nhiêu”, nhiều người chỉ nhìn mức ưu đãi vài tháng đầu. Nhưng lãi suất vay ngân hàng thường gồm giai đoạn ưu đãi và giai đoạn thả nổi sau ưu đãi, nên số tiền trả hàng tháng có thể tăng đáng kể về sau. Thực tế cuối 2025 cho thấy mặt bằng lãi có nhích lên ở một số phân khúc, khiến người vay chịu áp lực dòng tiền nếu không tính trước kịch bản.
Một điểm quan trọng nữa là lãi suất cho vay ngân hàng bình quân của các khoản phát sinh mới phụ thuộc điều hành và thanh khoản. Dữ liệu được trích dẫn theo công bố thị trường cho thấy mức bình quân quanh vùng 6,4%–6,54%/năm trong năm 2025 (tùy mốc thời điểm), nhưng từng sản phẩm cụ thể vẫn có biên độ khác nhau theo hồ sơ khách hàng và tài sản bảo đảm.

4 cách tính lãi suất vay ngân hàng hiện nay
Dù bạn vay tiêu dùng, vay mua nhà hay vay kinh doanh, cách tính lãi thường xoay quanh bốn nhóm: dư nợ gốc, dư nợ giảm dần, lãi suất cố định và lãi suất thả nổi. Nắm rõ cách tính lãi suất vay ngân hàng sẽ giúp bạn so sánh được “trả đều” hay “giảm dần”, và biết nên ưu tiên khoản vay nào cho mục tiêu của mình.
Cách tính lãi theo số dư nợ gốc
Với cách này, tính lãi vay ngân hàng dựa trên số tiền vay ban đầu trong suốt kỳ hạn. Tiền lãi mỗi tháng ổn định nên dễ lập kế hoạch. Đây là dạng nhiều người hay nhầm là “rẻ hơn”, nhưng thực tế tổng lãi thường cao hơn so với dư nợ giảm dần nếu cùng lãi suất và thời hạn.
Ví dụ cách tính lãi suất vay ngân hàng: vay 100.000.000 đồng trong 12 tháng, lãi 10%/năm.
Lãi tháng = 100.000.000 × 10% ÷ 12 = 833.333 đồng.
Gốc tháng = 100.000.000 ÷ 12 = 8.333.333 đồng.
Tổng trả tháng ≈ 9.166.666 đồng.
Nếu bạn hỏi “vay 100 triệu lãi suất bao nhiêu 1 tháng”, con số phụ thuộc lãi suất và cách tính, nhưng ví dụ trên cho bạn khung tham chiếu rõ ràng.

Cách tính lãi theo số dư nợ giảm dần
Với phương pháp này, tính lãi suất vay ngân hàng theo tháng dựa trên dư nợ còn lại sau khi đã trả bớt gốc. Vì dư nợ giảm, tiền lãi giảm theo. Đây là phương án nhiều người thích vì nhìn thấy khoản trả nhẹ dần theo thời gian, dù tháng đầu có thể cao hơn cảm giác “trả đều”.
Cùng ví dụ vay 100.000.000 đồng, 12 tháng, 10%/năm.
Gốc tháng = 8.333.333 đồng.
Lãi tháng 1 = 100.000.000 × 10% ÷ 12 = 833.333 đồng.
Dư nợ sau tháng 1 = 91.666.667 đồng.
Lãi tháng 2 = 91.666.667 × 10% ÷ 12 ≈ 763.889 đồng.
Bạn có thể thấy tính lãi vay tháng sau giảm dần. Công thức và nguyên lý này cũng là nền tảng khi bạn dùng công cụ tính lãi vay trên website ngân hàng.
Cách tính theo lãi suất cố định và trả đều hằng tháng
Nhiều khoản vay trả góp dùng cơ chế “trả đều” theo công thức niên kim. Đây là thứ mà người vay hay tìm bằng cụm “công thức tính gốc lãi trả đều hàng tháng”. Khi đó, số tiền trả mỗi tháng gần như cố định, nhưng cấu trúc bên trong thay đổi: đầu kỳ trả nhiều lãi hơn, cuối kỳ trả nhiều gốc hơn.
Công thức tổng quát:
Khoản trả hằng tháng = X×r×(1+r)nX × r × (1+r)^n / (1+r)n−1(1+r)^n − 1
Trong đó X là số tiền vay, r là lãi suất theo tháng, n là số tháng vay. Đây là một cách tính lãi suất vay giúp bạn dễ dự toán dòng tiền, nhưng cần hỏi rõ lãi có “cố định toàn kỳ” hay chỉ “cố định trong giai đoạn ưu đãi”.

Lãi suất thả nổi lãi suất cơ sở + biên độ
Đây là phần khiến lãi suất vay ngân hàng biến động. Công thức thường gặp: lãi thả nổi = lãi suất cơ sở + biên độ. Sau giai đoạn ưu đãi, khoản trả có thể tăng nếu lãi suất cơ sở tăng hoặc biên độ cao.
Thực tế thị trường cuối 2025 cho thấy nhiều khoản vay trung dài hạn có giai đoạn cố định 6–18 tháng, sau đó chuyển thả nổi; mức thả nổi thường cao hơn đáng kể so với mức ưu đãi ban đầu. Vì vậy, khi tra “lãi suất vay ngân hàng hiện nay”, hãy luôn hỏi thêm: “sau ưu đãi là bao nhiêu và điều chỉnh theo mốc nào”.
So sánh lãi suất theo mục đích vay (tham khảo tháng 12/2025)
Phần này mang tính “bức tranh chung”. Do yêu cầu bài viết không đưa bất kỳ ngân hàng nào lên bàn cân, mình sẽ chỉ dùng khoảng dao động thị trường và lưu ý cách đọc thông tin. Nếu bạn cần bảng lãi suất vay ngân hàng theo từng đơn vị, nên đối chiếu trực tiếp tại thời điểm nộp hồ sơ vì lãi suất vay ngân hàng hôm nay có thể thay đổi theo tuần hoặc theo chiến dịch.
Vay mua nhà nhạy nhất ở giai đoạn sau ưu đãi
Cuối 2025 ghi nhận câu chuyện người vay chịu áp lực khi hết ưu đãi, vì khoản trả có thể tăng rõ rệt so với kế hoạch ban đầu. Đây là lý do bạn không nên chỉ hỏi lãi suất vay ngân hàng “mở đầu”, mà cần mô phỏng 2–3 kịch bản cho giai đoạn thả nổi.
Ở góc nhìn thị trường, lãi vay có thể nhích lên theo từng đợt điều chỉnh, đặc biệt ở các biểu lãi công bố từ đầu quý 4. Khi đánh giá các ngân hàng có lãi suất vay thấp nhất, hãy đặt tiêu chí “tổng chi phí 24–36 tháng đầu” và “biên độ sau ưu đãi”, vì đó mới là phần quyết định.

Vay mua ô tô dao động theo kỳ ưu đãi và hồ sơ tín dụng
Khoản vay mua xe thường có ưu đãi 6–12 tháng đầu, sau đó thả nổi. Nguồn tổng hợp thị trường cho thấy biên dao động lãi vay mua xe quanh vùng từ trung bình đến cao tùy gói và tùy hồ sơ. Điểm bạn cần tập trung là biên độ sau ưu đãi và mốc điều chỉnh (3 tháng hay 6 tháng), vì chúng tác động trực tiếp lãi vay ngân hàng hiện nay mà bạn sẽ chịu trong năm thứ hai.
Nếu bạn từng tìm “vay 1 triệu lãi suất bao nhiêu 1 tháng”, cách làm đúng là quy về lãi suất theo tháng. Ví dụ lãi 12%/năm tương đương khoảng 1%/tháng, thì 1.000.000 đồng sẽ phát sinh khoảng 10.000 đồng tiền lãi trong một tháng (chưa tính phí và tùy cách tính dư nợ).
Vay doanh nghiệp lãi tính theo ngày và số dư thực tế
Với doanh nghiệp, lãi thường tính theo số dư thực tế và số ngày duy trì số dư. Công thức tính theo ngày giúp phản ánh sát dòng tiền vận hành. Khi so sánh lãi suất cho vay, doanh nghiệp nên nhìn đồng thời lãi suất, phí cam kết hạn mức, điều kiện tài sản bảo đảm, và khả năng ân hạn gốc nếu cần.
Techcombank
Nên chọn cách tính lãi suất vay nào để an toàn dòng tiền
Nếu bạn muốn “dễ đoán”, nhóm dư nợ gốc hoặc trả đều theo công thức niên kim sẽ giúp kế hoạch trả nợ ổn định hơn. Nếu bạn muốn tổng lãi giảm dần theo thời gian và có khả năng trả đều gốc, dư nợ giảm dần thường phù hợp. Nếu bạn chọn thả nổi, hãy chỉ chọn khi đã hiểu xu hướng và có quỹ dự phòng, vì lãi suất vay ngân hàng có thể tăng sau ưu đãi.
Một nguyên tắc thực tế: hãy thử kịch bản lãi tăng thêm 1–2%/năm sau ưu đãi. Nếu khoản trả hàng tháng vẫn nằm trong ngưỡng an toàn với thu nhập, bạn sẽ vững tâm hơn khi ký hợp đồng lãi suất vay ngân hàng.
Công cụ và thủ tục hỗ trợ tính toán khoản vay
Hiện nay, nhiều nơi có công cụ tính lãi vay trực tuyến: nhập số tiền, thời hạn, lãi suất, chọn phương thức (dư nợ gốc hay dư nợ giảm dần) là ra lịch trả nợ dự kiến. Bạn nên dùng công cụ để kiểm tra lại tư vấn, vì cùng một lãi suất nhưng khác phương thức tính sẽ ra khoản trả khác nhau.

Về hồ sơ vay, với vay mua nhà thường cần nhân thân, chứng minh mục đích vay, giấy tờ tài sản bảo đảm, chứng minh thu nhập và lịch sử tín dụng. Lưu ý phần “tính nhất quán” của hồ sơ quan trọng không kém con số lãi suất vay ngân hàng mà bạn thấy trên quảng cáo.
